ассортимент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ассортимент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | assortimént |
| khoa học | assortiment |
| Anh | assortiment |
| Đức | assortiment |
| Việt | axxortiment |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ассортимент gđ
- (подбор) mặt hàng.
- хороший ассортимент товаров — nhiều mặt hàng khác nhau
- расширять ассортимент товаров — mở rộng mặt hàng
- (комплект) bộ.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ассортимент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)