астрономический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của астрономический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | astronomíčeskij |
| khoa học | astronomičeskij |
| Anh | astronomicheski |
| Đức | astronomitscheski |
| Việt | axtronomitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
астрономический
- (Thuộc về) Thiên văn học, thiên văn.
- астрономические цифры — những con số khổng lồ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “астрономический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)