атмосферный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của атмосферный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | atmosférnyj |
| khoa học | atmosfernyj |
| Anh | atmosferny |
| Đức | atmosferny |
| Việt | atmoxpherny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]атмосферный
- (Thuộc về) Khí quyển.
- атмосферное давление — áp lực khí quyển, khí áp
- атмосферные осадки — mưa khí quyển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “атмосферный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)