khí quyển
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xi˧˥ kwn˧˩˧ | kʰḭ˩˧ kwŋ˧˩˨ | kʰi˧˥ wŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xi˩˩ kwn˧˩ | xḭ˩˧ kwn˧˩ | ||
Danh từ
Dịch
- Tiếng Nga: атмосфера gc (atmosféra)
- Tiếng Pháp: atmosphère gc
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xi˧˥ kwn˧˩˧ | kʰḭ˩˧ kwŋ˧˩˨ | kʰi˧˥ wŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xi˩˩ kwn˧˩ | xḭ˩˧ kwn˧˩ | ||