Bước tới nội dung

khí quyển

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Từ nguyên

Âm Hán-Việt của chữ Hán 氣圈.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
xi˧˥ kwn˧˩˧kʰḭ˩˧ kwŋ˧˩˨kʰi˧˥ wŋ˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
xi˩˩ kwn˧˩xḭ˩˧ kwn˧˩

Danh từ

khí quyển

  1. Lớp không khí bao xung quanh Trái Đất.

Dịch