атомный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của атомный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | átomnyj |
| khoa học | atomnyj |
| Anh | atomny |
| Đức | atomny |
| Việt | atomny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
атомный
- (Thuộc về) Nguyên tử.
- атомный вес — nguyên tử lượng, trọng lượng nguyên tử
- атомная бомба — bom nguyên tử
- атомная энергия — năng lượng nguyên tử
- атомное ядро — hạt nhân nguyên tử, nhân nguyên tử
- атомная электростанция — nhà máy điện nguyên tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “атомный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)