атомный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

атомный

  1. (Thuộc về) Nguyên tử.
    атомный вес — nguyên tử lượng, trọng lượng nguyên tử
    атомная бомба — bom nguyên tử
    атомная энергия — năng lượng nguyên tử
    атомное ядро — hạt nhân nguyên tử, nhân nguyên tử
    атомная электростанция — nhà máy điện nguyên tử

Tham khảo[sửa]