Bước tới nội dung

базарный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của базарный
Chữ Latinh
LHQ bazárnyj
khoa học bazarnyj
Anh bazarny
Đức basarny
Việt badarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

базарный

  1. (Thuộc về) Chợ.
    базарный день — phiên chợ, ngày chợ

Tham khảo