Bước tới nội dung

бакен

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

бакен

  1. Phao, phao tiêu.
    плавучий бакен — phao nổi, phù tiêu

Tham khảo