Bước tới nội dung

баллистический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

баллистический

  1. (Thuộc về) Xạ kích, đạn đạo, đường đạn, xạ kích học, đạn đạo học.
    баллистическая ракета — tên lửa đường đạn

Tham khảo