банан

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

банан

  1. (растение) [cây] chuối (Musa).
  2. (плод) [quả, trái] chuối.

Tham khảo[sửa]