Bước tới nội dung

бандитский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бандитский
Chữ Latinh
LHQ bandítskij
khoa học banditskij
Anh banditski
Đức banditski
Việt banđitxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бандитский

  1. (Thuộc về) Kẻ cướp, ăn cướp.

Tham khảo