барабанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của барабанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | barabánnyj |
| khoa học | barabannyj |
| Anh | barabanny |
| Đức | barabanny |
| Việt | barabanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
барабанный
- (Thuộc về) Trống.
- барабанный бой — hồi (tiếng) trống
- барабанная перепонка — анат. — màng nhĩ, màng tai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “барабанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)