Bước tới nội dung

басня

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

басня gc

  1. лит. — [bài] ngụ ngôn
  2. (thông tục) (небылица) [chuyện] hoang đường, bịa đặt

Tham khảo