Bước tới nội dung

бахъэ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kabardia

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Circassia nguyên thủy *pāχa.

Cách phát âm

Danh từ

бахъэ (baχɛ)

  1. Hơi nước.

Biến cách

Biến cách của бахъэ
cách số ít số nhiều
bất định бахъэ (baχɛ) бахъэхэ (baχɛxɛ)
danh cách бахъэр (baχɛr) бахъэхэр (baχɛxɛr)
khiển cách бахъэм (baχɛm) бахъэхэмэ (baχɛxɛmɛ)
cách công cụ бахъэ(м)кӏэ (baχɛ(m)kʼɛ) бахъэхэ(м)кӏэ (baχɛxɛ(m)kʼɛ)
đảo cách бахъэу (baχɛwu) бахъэхыу (baχɛxəwu)

Đồng nghĩa

[sửa]