бдительно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бдительно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bdítel'no |
| khoa học | bditel'no |
| Anh | bditelno |
| Đức | bditelno |
| Việt | bđitelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
бдительно
- (Một cách) Cảnh giác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бдительно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)