бегство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бегство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bégstvo |
| khoa học | begstvo |
| Anh | begstvo |
| Đức | begstwo |
| Việt | begxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бегство gt
- (побег) [sự] trốn, chạy trốn, tẩu thoát, trốn thoát
- (из тюрьмы) [sự] vượt ngục.
- (поспешное оступление) [cuộc] tháo chạy, rút chạy, đào tẩu.
- обращать в бегство — bức [phải] chạy
- спасаться бегством — bỏ chạy, tháo chạy
- панической бегство — [cuộc] tháo chạy tán loạn, rút chạy tán loạn, hoảng sợ bỏ chạy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бегство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)