Bước tới nội dung

беднеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

беднеть Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обеднеть)

  1. Nghèo đi, trở nên nghèo, bần cùng hóa.

Tham khảo