безлошадный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безлошадный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezlošádnyj |
| khoa học | bezlošadnyj |
| Anh | bezloshadny |
| Đức | besloschadny |
| Việt | bedlosađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
безлошадный
- Không có ngựa.
- безлошадное хозяйство — nông hộ không có ngựa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безлошадный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)