Bước tới nội dung

безлошадный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безлошадный
Chữ Latinh
LHQ bezlošádnyj
khoa học bezlošadnyj
Anh bezloshadny
Đức besloschadny
Việt bedlosađny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безлошадный

  1. Không có ngựa.
    безлошадное хозяйство — nông hộ không có ngựa

Tham khảo