Bước tới nội dung

безносый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безносый
Chữ Latinh
LHQ beznósyj
khoa học beznosyj
Anh beznosy
Đức besnosy
Việt bednoxy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безносый

  1. Không mũi.

Tham khảo