Bước tới nội dung

безоблачный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безоблачный
Chữ Latinh
LHQ bezóblačnyj
khoa học bezoblačnyj
Anh bezoblachny
Đức besoblatschny
Việt bedoblatrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безоблачный

  1. Không mây, quang đãng, trong sáng.
    переню — không có gì buồn phiền, sung sướng, hạnh phúc
    безоблачное счастье — hạnh phúc êm đềm

Tham khảo