безоблачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безоблачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezóblačnyj |
| khoa học | bezoblačnyj |
| Anh | bezoblachny |
| Đức | besoblatschny |
| Việt | bedoblatrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
безоблачный
- Không mây, quang đãng, trong sáng.
- переню — không có gì buồn phiền, sung sướng, hạnh phúc
- безоблачное счастье — hạnh phúc êm đềm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безоблачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)