безработица
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безработица
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezrabótica |
| khoa học | bezrabotica |
| Anh | bezrabotitsa |
| Đức | besrabotiza |
| Việt | bedrabotitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
безработица gc
- (Nạn) Thất nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “безработица”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)