безраздельнный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

безраздельнный

  1. Không chia sẻ, không bị hạn chế, độc chiếm, độc tôn, hoàn toàn.
    безраздельнное господство — [sự] thống trị hoàn toàn

Tham khảo[sửa]