безрукий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

безрукий

  1. Cụt tay.
    перен. (thông tục) — vụng, vụng về, không khéo tay
    он такой безрукий — nó vụng về lắm

Tham khảo[sửa]