Bước tới nội dung

беличий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của беличий
Chữ Latinh
LHQ béličij
khoa học beličij
Anh belichi
Đức belitschi
Việt belitri
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

беличий

  1. (Thuộc về) Sóc; (из меха бельки) [bằng] lông sóc.
    беличья шуба — áo măng tô bằng lông sóc
    шуба на беличьем меху — áo măng tô lót bằng lông sóc

Tham khảo