белогвардейский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của белогвардейский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | belogvardéjskij |
| khoa học | belogvardejskij |
| Anh | belogvardeyski |
| Đức | belogwardeiski |
| Việt | belogvarđeixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
белогвардейский
- Bạch vệ; (контрреволюционный) phản cách mạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “белогвардейский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)