белок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của белок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | belók |
| khoa học | belok |
| Anh | belok |
| Đức | belok |
| Việt | beloc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
белок gđ
- (яйца) lòng trắng trứng.
- биол., хим. — anbumin, protit, prôtit, đạm
- (глаза) lòng trắng mắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “белок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)