беспаспортный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беспаспортный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bespásportnyj |
| khoa học | bespasportnyj |
| Anh | bespasportny |
| Đức | bespasportny |
| Việt | bexpaxportny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]беспаспортный
- Không có hộ chiếu (giấy thông hành).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “беспаспортный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)