беспокоиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беспокоиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bespokóit'sja |
| khoa học | bespokoit'sja |
| Anh | bespokoitsya |
| Đức | bespokoitsja |
| Việt | bexpocoitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
беспокоиться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обеспокоиться) , побеспокоиться
- сов. — обеспокоиться — (о П) — (волноваться) lo, lo lắng, lo ngại, lo sợ, băn khoăn, không yên tâm, quan ngại, bận tâm
- он ни о чём не беспокоитьсяится — nó không biết lo lắng gì cả
- я беспокоитьсяюсь о вас — tôi lo cho anh
- сов. — побеспокоится — (утруждать себя):
- пожалуйста, не беспокоитьсяйтесь — xin đừng lo!, xin chớ ngại!, hãy yên tâm!, cứ yên trí!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беспокоиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)