Bước tới nội dung

бесполый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бесполый
Chữ Latinh
LHQ bespólyj
khoa học bespolyj
Anh bespoly
Đức bespoly
Việt bexpoly
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бесполый

  1. Không phân đực cái, vô tính.
    бесполое размножение — биол. — [sự] sinh sản vô tính

Tham khảo