Bước tới nội dung

бесследно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

бесследно

  1. (Một cách) Không còn vết, biệt tăm, biệt tích, mất tăm mất tích.
    бесследно исчезнуть — mất hút, mất tăm mất tích, biến mất tăm

Tham khảo