бивак

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

бивак

  1. Trại lính cắm tạm.
    стоять биваком — cắm trại

Tham khảo[sửa]