Bước tới nội dung

бит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бит

  1. chấy.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

бит (bit)

  1. chấy.

Biến cách

Biến cách của бит (bit)
số ít số nhiều
danh cách бит (bit) битлер (bitler)
đối cách битни (bitni) битлени (bitleni)
dữ cách битге (bitge) битлеге (bitlege)
định vị cách битде (bitde) битлерде (bitlerde)
ly cách битден (bitden) битлерден (bitlerden)
sinh cách битни (bitni) битлени (bitleni)
Dạng sở hữu của бит (bit)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách битим (bitim) битлерим (bitlerim)
đối cách битимни (bitimni) битлеримни (bitlerimni)
dữ cách битимге (bitimge) битлериме (bitlerime)
định vị cách битимде (bitimde) битлеримде (bitlerimde)
ly cách битимден (bitimden) битлеримден (bitlerimden)
sinh cách битимни (bitimni) битлеримни (bitlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách битибиз (bitibiz) битлерибиз (bitleribiz)
đối cách битибизни (bitibizni) битлерибизни (bitleribizni)
dữ cách битибизге (bitibizge) битлерибизге (bitleribizge)
định vị cách битибизде (bitibizde) битлерибизде (bitleribizde)
ly cách битибизден (bitibizden) битлерибизден (bitleribizden)
sinh cách битибизни (bitibizni) битлерибизни (bitleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách битинг (bitiñ) битлеринг (bitleriñ)
đối cách битингни (bitiñni) битлерингни (bitleriñni)
dữ cách битинге (bitiñe) битлеринге (bitleriñe)
định vị cách битингде (bitiñde) битлерингде (bitleriñde)
ly cách битингден (bitiñden) битлерингден (bitleriñden)
sinh cách битингни (bitiñni) битлерингни (bitleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách битигиз (bitigiz) битлеригиз (bitlerigiz)
đối cách битигизни (bitigizni) битлеригизни (bitlerigizni)
dữ cách битигизге (bitigizge) битлеригизге (bitlerigizge)
định vị cách битигизде (bitigizde) битлеригизде (bitlerigizde)
ly cách битигизден (bitigizden) битлерибизден (bitleribizden)
sinh cách битигизни (bitigizni) битлеригизни (bitlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách бити (biti) битлери (bitleri)
đối cách битин (bitin) битлерин (bitlerin)
dữ cách битине (bitine) битлерине (bitlerine)
định vị cách битинде (bitinde) битлеринде (bitlerinde)
ly cách битинден (bitinden) битлеринден (bitlerinden)
sinh cách битини (bitini) битлерини (bitlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]

Danh từ

бит (bit) (chính tả Ả Rập بىت)

  1. chấy.

Tiếng Urum

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бит

  1. chấy.