Bước tới nội dung

бодливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бодливый
Chữ Latinh
LHQ bodlívyj
khoa học bodlivyj
Anh bodlivy
Đức bodliwy
Việt bođlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бодливый

  1. Hay húc.

Tham khảo