бойкот
Giao diện
Xem thêm: бојкот
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga бойко́т (bojkót), từ tiếng Anh boycott.
Danh từ
[sửa]бойкот (boikot)
- Sự tẩy chay.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | бойкот (boikot) | бойкоттар (boikottar) |
| sinh cách | бойкоттың (boikottyñ) | бойкоттардың (boikottardyñ) |
| dữ cách | бойкотқа (boikotqa) | бойкоттарға (boikottarğa) |
| đối cách | бойкотты (boikotty) | бойкоттарды (boikottardy) |
| định vị cách | бойкотта (boikotta) | бойкоттарда (boikottarda) |
| ly cách | бойкоттан (boikottan) | бойкоттардан (boikottardan) |
| cách công cụ | бойкотпен (boikotpen) | бойкоттармен (boikottarmen) |
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бойко́т (bojkót) gđ vs (sinh cách бойко́та, danh cách số nhiều бойко́ты, sinh cách số nhiều бойко́тов)
- Sự tẩy chay.
- объявить бойкот.
- obʺjavitʹ bojkot.
- Tuyên bố tẩy chay.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- бойкоти́ровать (bojkotírovatʹ)
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “бойкот”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бойко́т (bojkót) gđ vs (gen. бойко́ту, nom. số nhiều бойко́ти, gen. số nhiều бойко́тів)
- Sự tẩy chay.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | бойко́т bojkót |
бойко́ти bojkóty |
| gen. | бойко́ту bojkótu |
бойко́тів bojkótiv |
| dat. | бойко́тові, бойко́ту bojkótovi, bojkótu |
бойко́там bojkótam |
| acc. | бойко́т bojkót |
бойко́ти bojkóty |
| ins. | бойко́том bojkótom |
бойко́тами bojkótamy |
| loc. | бойко́ті bojkóti |
бойко́тах bojkótax |
| voc. | бойко́те bojkóte |
бойко́ти bojkóty |
Từ liên hệ
[sửa]- бойкоти́ст gđ (bojkotýst)
- бойкотува́ти chưa h.thành hoặc h.thành (bojkotuváty)
Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “бойкот”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- Shyrokov, V. A. (biên tập viên) (2010–2023), “бойкот”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 1–14 (а – префере́нція), Kyiv: Naukova Dumka; Ukrainian Lingua-Information Fund, →ISBN
- “бойкот”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
- “бойкот”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “бойкот”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ vô sinh tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
