Bước tới nội dung

бокал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бокал
Chữ Latinh
LHQ bokál
khoa học bokal
Anh bokal
Đức bokal
Việt bocal
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

бокал gđ

  1. (Cái) Cốc lớn, cốc vại.
    поднимать бокал за кого-л., за что-л. — nâng cốc chúc mừng ai, cái gì

Tham khảo