более
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của более
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bóleje |
| khoa học | bolee |
| Anh | boleye |
| Đức | boleje |
| Việt | boleie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
более
- Xem больше
- всё более и более — càng ngày càng tăng, càng ngày càng nhiều, mỗi lúc một nhiều hơn
- (служит для образования сравнит. ст. )... hơn.
- более красивый — đẹp hơn
- более спокойно — [một cách] bình tĩnh hơn
- более или менее — ít nhiều, có phần nào, tương đối
- не более — [и] не менее как... — chính là...
- более того — hơn nữa, hơn thế nữa, thêm vào đó, ngoài ra
- тем более, что... — nhất là, hơn nữa...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “более”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)