болезненно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của болезненно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | boléznenno |
| khoa học | boleznenno |
| Anh | boleznenno |
| Đức | bolesnenno |
| Việt | bolednenno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
болезненно
- (Một cách) Đau đớn.
- переживать, ощущать — xót xa, đau đớn, xúc động rất mạnh
- болезненно относиться к чему-л. — xót xa phản ứng lại cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “болезненно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)