болезнь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của болезнь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bolézn' |
| khoa học | bolezn' |
| Anh | bolezn |
| Đức | bolesn |
| Việt | boledn |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
болезнь gc
- Bệnh, bệnh tật, chứng bệnh.
- болезнь сердца — bệnh tim
- болезни роста — những khó khăn trong thời kỳ trưởng thành, [sự] khủng hoảng của trưởng thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “болезнь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)