болото
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của болото
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bolóto |
| khoa học | boloto |
| Anh | boloto |
| Đức | boloto |
| Việt | boloto |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
болото gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Đầm, bãi, vũng) Lầy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “болото”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)