больничный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của больничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bol'níčnyj |
| khoa học | bol'ničnyj |
| Anh | bolnichny |
| Đức | bolnitschny |
| Việt | bolnitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
больничный
- (Thuộc về) Bệnh viện, y viện, nhà thương.
- больничный лист — chứng chỉ mất sức lao động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “больничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)