борец

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5*b борец

  1. Chiến sĩ.
    борец за свободу — chiến sĩ tự do
    бореццы за мир — những chiến sĩ hòa bình
    спорт. — đô vật, đô, người đánh vật

Tham khảo[sửa]