бороться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бороться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | borót'sja |
| khoa học | borot'sja |
| Anh | borotsya |
| Đức | borotsja |
| Việt | borotxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-10c-r бороться Hoàn thành
- Đấu tranh, phấn đấu, chiến đấu, vật lộn; (против кого-л. , чего-л. ) chống.
- бороться за свободу, за мир — đấu tranh vì (cho, giành) tự do, hòa bình
- бороться за высокий урожай — phấn đấu giành thu hoạch cao, đấu tranh cho vụ mùa thắng lợi
- бороться с трудностями — phấn đấu khắc phục khó khăn
- бороться с засухой — chống hạn
- спорт. — đánh vật, vật nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бороться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)