босой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của босой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bosój |
| khoa học | bosoj |
| Anh | bosoy |
| Đức | bosoi |
| Việt | boxoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
босой
- Không giày, chân không, chân đất.
- босые ноги — chân không, chân đất
- на босу ногу — đi giày không mặc bít-tất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “босой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)