Bước tới nội dung

бритвенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бритвенный
Chữ Latinh
LHQ brítvennyj
khoa học britvennyj
Anh britvenny
Đức britwenny
Việt britvenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бритвенный

  1. (Để) Cạo râu.
    бритвенный прибор — bộ đồ cạo râu
    бритвенные принадлежности — đồ cạo râu

Tham khảo