бриться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của бриться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brít'sja |
| khoa học | brit'sja |
| Anh | britsya |
| Đức | britsja |
| Việt | britxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-11a-r бриться Hoàn thành ((Hoàn thành: побриться))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бриться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)