бронетанковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бронетанковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bronetánkovyj |
| khoa học | bronetankovyj |
| Anh | bronetankovy |
| Đức | bronetankowy |
| Việt | bronetancovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бронетанковый
- (Thuộc về) Thiết giáp, xe tăng.
- бронетанковые войска — bộ đội thiết giáp (xe tăng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бронетанковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)