бронзовый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của бронзовый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brónzovyj |
| khoa học | bronzovyj |
| Anh | bronzovy |
| Đức | bronsowy |
| Việt | brondovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бронзовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бронзовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)