брусок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của брусок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brusók |
| khoa học | brusok |
| Anh | brusok |
| Đức | brusok |
| Việt | bruxoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
брусок gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “брусок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)