брюшной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của брюшной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brjušnój |
| khoa học | brjušnoj |
| Anh | bryushnoy |
| Đức | brjuschnoi |
| Việt | briusnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
брюшной
- (Thuộc về) Bụng.
- брюшной тиф — мед. — [bệnh] thươg hàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “брюшной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)