будни
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của будни
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | búdni |
| khoa học | budni |
| Anh | budni |
| Đức | budni |
| Việt | buđni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
будни số nhiều ((скл. как м. 2a))
- (Những) Ngày thường, ngày làm việc.
- перен. — (повседсевная жизнь) — đời sống thường lệ
- трудовые будни — công việc thường lệ
- перен. — (однообразная жизнь) — cuộc đời buồn chán, đời buồn tẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “будни”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)