бунтарский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бунтарский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | buntárskij |
| khoa học | buntarskij |
| Anh | buntarski |
| Đức | buntarski |
| Việt | buntarxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бунтарский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бунтарский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)